TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

십자말

sipjamal [ɕʰip̚t͡ɕ͈a̠ma̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

십자말 nghĩa là trò chơi ô chữ.

Nghĩa của 십자말

Danh từ

  1. Trò chơi ô chữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 십자말

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossword

Câu hỏi thường gặp

십자말 nghĩa là gì?

십자말 (danh từ) nghĩa là trò chơi ô chữ.

십자말 đọc thế nào?

십자말 đọc là sipjamal (romaja), IPA [ɕʰip̚t͡ɕ͈a̠ma̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.