Lưu ý: âm Hán Việt “thập tự tuyến” — nghĩa tiếng Việt khác: 십자선 nghĩa là tâm ngắm, chữ thập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
십자선 nghĩa là tâm ngắm, chữ thập.
Nghĩa của 십자선
Danh từ
Tâm ngắm, chữ thập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ十字線 — reticle; crosshair
Câu hỏi thường gặp
십자선 nghĩa là gì?
십자선 (danh từ) nghĩa là tâm ngắm, chữ thập.
십자선 đọc thế nào?
십자선 đọc là sipjaseon (romaja), IPA [ɕʰip̚t͡ɕ͈a̠sʰʌ̹n].
Âm Hán Việt của 십자선 là gì?
십자선 viết bằng chữ Hán là 十字線, âm Hán Việt "thập tự tuyến". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thập tự tuyến" trong tiếng Việt — 십자선 nghĩa là tâm ngắm, chữ thập.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.