십종경기
Lưu ý: âm Hán Việt “thập chủng cạnh kỹ” — nghĩa tiếng Việt khác: 십종경기 nghĩa là mười môn phối hợp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
십종경기 nghĩa là mười môn phối hợp.
Nghĩa của 십종경기
Danh từ
- Mười môn phối hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 十種競技 — decathlon
Câu hỏi thường gặp
십종경기 nghĩa là gì?
십종경기 (danh từ) nghĩa là mười môn phối hợp.
십종경기 đọc thế nào?
십종경기 đọc là sipjonggyeonggi (romaja), IPA [ɕʰip̚t͡ɕ͈o̞ŋɡjʌ̹ŋɡi].
Âm Hán Việt của 십종경기 là gì?
십종경기 viết bằng chữ Hán là 十種競技, âm Hán Việt "thập chủng cạnh kỹ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thập chủng cạnh kỹ" trong tiếng Việt — 십종경기 nghĩa là mười môn phối hợp.