TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

십종경기

sipjonggyeonggi [ɕʰip̚t͡ɕ͈o̞ŋɡjʌ̹ŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 十種競技 THẬP CHỦNG CẠNH KỸ 十 thập·種 chủng·競 cạnh·技 kỹ

Lưu ý: âm Hán Việt “thập chủng cạnh kỹ” — nghĩa tiếng Việt khác: 십종경기 nghĩa là mười môn phối hợp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

십종경기 nghĩa là mười môn phối hợp.

Nghĩa của 십종경기

Danh từ

  1. Mười môn phối hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 十種競技 — decathlon

Câu hỏi thường gặp

십종경기 nghĩa là gì?

십종경기 (danh từ) nghĩa là mười môn phối hợp.

십종경기 đọc thế nào?

십종경기 đọc là sipjonggyeonggi (romaja), IPA [ɕʰip̚t͡ɕ͈o̞ŋɡjʌ̹ŋɡi].

Âm Hán Việt của 십종경기 là gì?

십종경기 viết bằng chữ Hán là 十種競技, âm Hán Việt "thập chủng cạnh kỹ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thập chủng cạnh kỹ" trong tiếng Việt — 십종경기 nghĩa là mười môn phối hợp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.