TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

싶다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sipda [ɕʰip̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

싶다 nghĩa là muốn.

Nghĩa của 싶다

Tính từ

  1. Muốn (-고 싶다: muốn làm gì: 가고 싶어요 — muốn đi). (biên soạn)

Cách chia của 싶다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn싶어요sipeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở싶습니다sipseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi싶어sipeo
Quá khứ — lịch sự싶었어요sipeosseoyo
Quá khứ — trang trọng싶었습니다sipeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-싶겠어요sipgesseoyo
Nối "và, rồi" -고싶고sipgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký싶다sipda
Quá khứ — trần thuật싶었다sipeotda
Câu hỏi trang trọng싶습니까sipseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서싶어서sipeoseo
"Vì…" -니까싶으니까sipeunikka
"…nhưng" -지만싶지만sipjiman
"Nếu…" -면싶으면sipeumyeon
Danh từ hoá -기싶기sipgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 싶다

  • 어디에 가고 싶으세요? Em muốn đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961978
  • 뭐 먹고 싶어? Em muốn ăn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166421
  • 너에게 키스하고 싶다. Anh muốn hôn em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106177
  • 그는 도시에서 살고 싶어 해요. Anh ấy muốn sống ở thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13141839
  • 보고 싶어. Tôi nhớ bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5368
  • 내 컴퓨터 쓰고 싶으면 써도 돼. Bạn có thể dùng cái laptop của tôi nếu bạn muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363703
  • 나는 고대 수도원의 수도사가 되고 싶습니다. Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10378166
  • 그 사람은 도시에서 살고 싶어 합니다. Anh ấy muốn sống ở thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13141837

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be desirous of, to want; Used after a clause with a sentence ending that expresses a sentiment or subjective speculation, commonly -ㄴ가 (-n'ga), -나 (-na), -ㄹ까 (-lkka), -으면 (-eumyeon), and -다 (-da), to state that the subject feels that certain way.

Câu hỏi thường gặp

싶다 nghĩa là gì?

싶다 (tính từ) nghĩa là muốn.

싶다 đọc thế nào?

싶다 đọc là sipda (romaja), IPA [ɕʰip̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.