TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

싸다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ssada [s͈a̠da̠] giọng máy của trình duyệt

싸다 nghĩa là rẻ, gói.

Nghĩa của 싸다

Tính từ

  1. Rẻ.

Động từ

  1. Gói.

Cách chia của 싸다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn싸요ssayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở쌉니다ssamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi싸ssa
Quá khứ — lịch sự쌌어요ssasseoyo
Quá khứ — trang trọng쌌습니다ssatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-싸겠어요ssagesseoyo
Nối "và, rồi" -고싸고ssago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký싸다ssada
Quá khứ — trần thuật쌌다ssatda
Câu hỏi trang trọng쌉니까ssamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서싸서ssaseo
"Vì…" -니까싸니까ssanikka
"…nhưng" -지만싸지만ssajiman
"Nếu…" -면싸면ssamyeon
Danh từ hoá -기싸기ssagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 싸다

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 싸다

  • 비싸다 — Đắt, đắt tiền, mắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be cheap, to be inexpensive; to be deserving, to be serving right; to be expensive, costly
  • Tính từ to be quick, to be swift; to be a big mouth
  • Động từ to wrap up, to bundle; to pack, to pack up; to surround
  • Động từ to excrete; to poop, to pee (of feces, urine, semen, etc.)

Câu hỏi thường gặp

싸다 nghĩa là gì?

싸다 (tính từ, động từ) nghĩa là rẻ, gói.

싸다 đọc thế nào?

싸다 đọc là ssada (romaja), IPA [s͈a̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.