싸다
싸다 nghĩa là rẻ, gói.
Nghĩa của 싸다
Tính từ
- Rẻ.
Động từ
- Gói.
Cách chia của 싸다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 싸요ssayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 쌉니다ssamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 싸ssa |
| Quá khứ — lịch sự | 쌌어요ssasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쌌습니다ssatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 싸겠어요ssagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 싸고ssago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 싸다ssada |
| Quá khứ — trần thuật | 쌌다ssatda |
| Câu hỏi trang trọng | 쌉니까ssamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 싸서ssaseo |
| "Vì…" -니까 | 싸니까ssanikka |
| "…nhưng" -지만 | 싸지만ssajiman |
| "Nếu…" -면 | 싸면ssamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 싸기ssagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 싸다
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 싸다
- 비싸다 — Đắt, đắt tiền, mắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be cheap, to be inexpensive; to be deserving, to be serving right; to be expensive, costly
- Tính từ to be quick, to be swift; to be a big mouth
- Động từ to wrap up, to bundle; to pack, to pack up; to surround
- Động từ to excrete; to poop, to pee (of feces, urine, semen, etc.)
Câu hỏi thường gặp
싸다 nghĩa là gì?
싸다 (tính từ, động từ) nghĩa là rẻ, gói.
싸다 đọc thế nào?
싸다 đọc là ssada (romaja), IPA [s͈a̠da̠].