쌓다
쌓다 nghĩa là chất, xếp chồng.
Nghĩa của 쌓다
Động từ
- Chất, xếp chồng; xây; tích luỹ (kinh nghiệm). (biên soạn)
Cách chia của 쌓다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 쌓아요ssaayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 쌓습니다ssaseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 쌓아ssaa |
| Quá khứ — lịch sự | 쌓았어요ssaasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쌓았습니다ssaatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 쌓겠어요ssakesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 쌓고ssako |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 쌓는ssanneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 쌓는다ssanneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 쌓았다ssaatda |
| Câu hỏi trang trọng | 쌓습니까ssaseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 쌓자ssacha |
| Mệnh lệnh thân mật | 쌓아라ssaara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 쌓읍시오ssa'eupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 쌓아서ssaaseo |
| "Vì…" -니까 | 쌓으니까ssa'eunikka |
| "…nhưng" -지만 | 쌓지만ssachiman |
| "Nếu…" -면 | 쌓으면ssa'eumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 쌓으려고ssa'euryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 쌓기ssaki |
| Định ngữ quá khứ | 쌓은ssa'eun |
| Định ngữ tương lai | 쌓을ssa'eul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stack up, to pile up; to build by stacking up; to erect, to raise; to keep..., to be ...ing; denotes repeated or continuous action.
Câu hỏi thường gặp
쌓다 nghĩa là gì?
쌓다 (động từ) nghĩa là chất, xếp chồng.
쌓다 đọc thế nào?
쌓다 đọc là ssata (romaja), IPA [s͈a̠tʰa̠].