Cùng nghĩa với từ Hán Việt “song tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
쌍정 nghĩa là song tinh.
Nghĩa của 쌍정
Danh từ
Song tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ雙晶 — twin crystal
Câu hỏi thường gặp
쌍정 nghĩa là gì?
쌍정 (danh từ) nghĩa là song tinh.
쌍정 đọc thế nào?
쌍정 đọc là ssangjeong (romaja), IPA [s͈a̠ŋd͡ʑʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 쌍정 là gì?
쌍정 viết bằng chữ Hán là 雙晶, âm Hán Việt "song tinh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "song tinh" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.