쓰러지다
쓰러지다 nghĩa là ngã, té.
Nghĩa của 쓰러지다
Động từ
- Ngã, té, rớt, rơi.
Cách chia của 쓰러지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 쓰러져요sseureojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 쓰러집니다sseureojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 쓰러져sseureojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 쓰러졌어요sseureojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쓰러졌습니다sseureojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 쓰러지겠어요sseureojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 쓰러지고sseureojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 쓰러지는sseureojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 쓰러진다sseureojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 쓰러졌다sseureojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 쓰러집니까sseureojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 쓰러지자sseureojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 쓰러져라sseureojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 쓰러집시오sseureojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 쓰러져서sseureojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 쓰러지니까sseureojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 쓰러지지만sseureojijiman |
| "Nếu…" -면 | 쓰러지면sseureojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 쓰러지려고sseureojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 쓰러지기sseureojigi |
| Định ngữ quá khứ | 쓰러진sseureojin |
| Định ngữ tương lai | 쓰러질sseureojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall, to collapse
Câu hỏi thường gặp
쓰러지다 nghĩa là gì?
쓰러지다 (động từ) nghĩa là ngã, té.
쓰러지다 đọc thế nào?
쓰러지다 đọc là sseureojida (romaja), IPA [s͈ɯɾʌ̹d͡ʑida̠].