TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쓰다듬다

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sseudadeumda [s͈ɯda̠dɯmt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

쓰다듬다 nghĩa là vuốt.

Nghĩa của 쓰다듬다

Động từ

  1. Vuốt.

Cách chia của 쓰다듬다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn쓰다듬어요sseudadeumeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở쓰다듬습니다sseudadeumseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi쓰다듬어sseudadeumeo
Quá khứ — lịch sự쓰다듬었어요sseudadeumeosseoyo
Quá khứ — trang trọng쓰다듬었습니다sseudadeumeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-쓰다듬겠어요sseudadeumgesseoyo
Nối "và, rồi" -고쓰다듬고sseudadeumgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ쓰다듬는sseudadeumneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký쓰다듬는다sseudadeumneunda
Quá khứ — trần thuật쓰다듬었다sseudadeumeotda
Câu hỏi trang trọng쓰다듬습니까sseudadeumseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자쓰다듬자sseudadeumja
Mệnh lệnh thân mật쓰다듬어라sseudadeumeora
Mệnh lệnh trang trọng쓰다듬읍시오sseudadeumeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서쓰다듬어서sseudadeumeoseo
"Vì…" -니까쓰다듬으니까sseudadeumeunikka
"…nhưng" -지만쓰다듬지만sseudadeumjiman
"Nếu…" -면쓰다듬으면sseudadeumeumyeon
Mục đích "để…" -려고쓰다듬으려고sseudadeumeuryeogo
Danh từ hoá -기쓰다듬기sseudadeumgi
Định ngữ quá khứ쓰다듬은sseudadeumeun
Định ngữ tương lai쓰다듬을sseudadeumeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 쓰다듬다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stroke; to pat; to soothe

Câu hỏi thường gặp

쓰다듬다 nghĩa là gì?

쓰다듬다 (động từ) nghĩa là vuốt.

쓰다듬다 đọc thế nào?

쓰다듬다 đọc là sseudadeumda (romaja), IPA [s͈ɯda̠dɯmt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.