쓰이다
쓰이다 nghĩa là được dùng.
Nghĩa của 쓰이다
Động từ
- Được dùng; được viết. (biên soạn)
Cách chia của 쓰이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 쓰여요sseuyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 쓰입니다sseu'imnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 쓰여sseuyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 쓰였어요sseuyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쓰였습니다sseuyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 쓰이겠어요sseu'igesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 쓰이고sseu'igo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 쓰이는sseu'ineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 쓰인다sseu'inda |
| Quá khứ — trần thuật | 쓰였다sseuyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 쓰입니까sseu'imnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 쓰이자sseu'ija |
| Mệnh lệnh thân mật | 쓰여라sseuyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 쓰입시오sseu'ipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 쓰여서sseuyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 쓰이니까sseu'inikka |
| "…nhưng" -지만 | 쓰이지만sseu'ijiman |
| "Nếu…" -면 | 쓰이면sseu'imyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 쓰이려고sseu'iryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 쓰이기sseu'igi |
| Định ngữ quá khứ | 쓰인sseu'in |
| Định ngữ tương lai | 쓰일sseu'il |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To be used.; To be written.
Câu hỏi thường gặp
쓰이다 nghĩa là gì?
쓰이다 (động từ) nghĩa là được dùng.
쓰이다 đọc thế nào?
쓰이다 đọc là sseu'ida (romaja), IPA [s͈ɯida̠].