TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쓰이다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sseu'ida [s͈ɯida̠] giọng máy của trình duyệt

쓰이다 nghĩa là được dùng.

Nghĩa của 쓰이다

Động từ

  1. Được dùng; được viết. (biên soạn)

Cách chia của 쓰이다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn쓰여요sseuyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở쓰입니다sseu'imnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi쓰여sseuyeo
Quá khứ — lịch sự쓰였어요sseuyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng쓰였습니다sseuyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-쓰이겠어요sseu'igesseoyo
Nối "và, rồi" -고쓰이고sseu'igo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ쓰이는sseu'ineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký쓰인다sseu'inda
Quá khứ — trần thuật쓰였다sseuyeotda
Câu hỏi trang trọng쓰입니까sseu'imnikka
Rủ "cùng … nhé" -자쓰이자sseu'ija
Mệnh lệnh thân mật쓰여라sseuyeora
Mệnh lệnh trang trọng쓰입시오sseu'ipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서쓰여서sseuyeoseo
"Vì…" -니까쓰이니까sseu'inikka
"…nhưng" -지만쓰이지만sseu'ijiman
"Nếu…" -면쓰이면sseu'imyeon
Mục đích "để…" -려고쓰이려고sseu'iryeogo
Danh từ hoá -기쓰이기sseu'igi
Định ngữ quá khứ쓰인sseu'in
Định ngữ tương lai쓰일sseu'il

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To be used.; To be written.

Câu hỏi thường gặp

쓰이다 nghĩa là gì?

쓰이다 (động từ) nghĩa là được dùng.

쓰이다 đọc thế nào?

쓰이다 đọc là sseu'ida (romaja), IPA [s͈ɯida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.