TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

씌우다

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ssuiuda [ɕ͈iuda̠] giọng máy của trình duyệt

씌우다 nghĩa là che.

Nghĩa của 씌우다

Động từ

  1. Che.

Cách chia của 씌우다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn씌워요ssuiwoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở씌웁니다ssuiumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi씌워ssuiwo
Quá khứ — lịch sự씌웠어요ssuiwosseoyo
Quá khứ — trang trọng씌웠습니다ssuiwotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-씌우겠어요ssuiugesseoyo
Nối "và, rồi" -고씌우고ssuiugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ씌우는ssuiuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký씌운다ssuiunda
Quá khứ — trần thuật씌웠다ssuiwotda
Câu hỏi trang trọng씌웁니까ssuiumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자씌우자ssuiuja
Mệnh lệnh thân mật씌워라ssuiwora
Mệnh lệnh trang trọng씌웁시오ssuiupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서씌워서ssuiwoseo
"Vì…" -니까씌우니까ssuiunikka
"…nhưng" -지만씌우지만ssuiujiman
"Nếu…" -면씌우면ssuiumyeon
Mục đích "để…" -려고씌우려고ssuiuryeogo
Danh từ hoá -기씌우기ssuiugi
Định ngữ quá khứ씌운ssuiun
Định ngữ tương lai씌울ssuiul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cover

Câu hỏi thường gặp

씌우다 nghĩa là gì?

씌우다 (động từ) nghĩa là che.

씌우다 đọc thế nào?

씌우다 đọc là ssuiuda (romaja), IPA [ɕ͈iuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.