씌우다
씌우다 nghĩa là che.
Nghĩa của 씌우다
Động từ
- Che.
Cách chia của 씌우다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 씌워요ssuiwoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 씌웁니다ssuiumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 씌워ssuiwo |
| Quá khứ — lịch sự | 씌웠어요ssuiwosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 씌웠습니다ssuiwotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 씌우겠어요ssuiugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 씌우고ssuiugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 씌우는ssuiuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 씌운다ssuiunda |
| Quá khứ — trần thuật | 씌웠다ssuiwotda |
| Câu hỏi trang trọng | 씌웁니까ssuiumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 씌우자ssuiuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 씌워라ssuiwora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 씌웁시오ssuiupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 씌워서ssuiwoseo |
| "Vì…" -니까 | 씌우니까ssuiunikka |
| "…nhưng" -지만 | 씌우지만ssuiujiman |
| "Nếu…" -면 | 씌우면ssuiumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 씌우려고ssuiuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 씌우기ssuiugi |
| Định ngữ quá khứ | 씌운ssuiun |
| Định ngữ tương lai | 씌울ssuiul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cover
Câu hỏi thường gặp
씌우다 nghĩa là gì?
씌우다 (động từ) nghĩa là che.
씌우다 đọc thế nào?
씌우다 đọc là ssuiuda (romaja), IPA [ɕ͈iuda̠].