씨
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ssi
[ɕ͈i] giọng máy của trình duyệt
씨 nghĩa là hột, hạt.
Nghĩa của 씨
Danh từ
- Hột, hạt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 씨
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 씨
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seed, kernel; sperm; woof, weft; part of speech; prime
- Danh từ 氏 — sir or madam; Mr. or Ms.; lineage; surname
- Danh từ synonym of 시 (si, “cee”)
- Thán từ shit
- Hậu tố 氏 — Indicating a surname itself or the lineage or member of the surname; Mr., Ms., Mrs.
- Hậu tố attitude; state, appearance
Câu hỏi thường gặp
씨 nghĩa là gì?
씨 (danh từ) nghĩa là hột, hạt.
씨 đọc thế nào?
씨 đọc là ssi (romaja), IPA [ɕ͈i].