TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아가

tên riêng
Aga [ˈa̠(ː)ɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 雅歌 NHÃ CA 雅 nhã·歌 ca

Lưu ý: âm Hán Việt “nhã ca” — nghĩa tiếng Việt khác: 아가 nghĩa là diễm ca. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

아가 nghĩa là diễm ca.

Nghĩa của 아가

Danh từ riêng

  1. Diễm Ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baby
  • Danh từ agar
  • Danh từ 雅歌 — elegant song
  • Danh từ riêng 雅歌 — Song of Songs

Câu hỏi thường gặp

아가 nghĩa là gì?

아가 (danh từ riêng) nghĩa là diễm ca.

아가 đọc thế nào?

아가 đọc là Aga (romaja), IPA [ˈa̠(ː)ɡa̠].

Âm Hán Việt của 아가 là gì?

아가 viết bằng chữ Hán là 雅歌, âm Hán Việt "nhã ca". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhã ca" trong tiếng Việt — 아가 nghĩa là diễm ca.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.