아가
Lưu ý: âm Hán Việt “nhã ca” — nghĩa tiếng Việt khác: 아가 nghĩa là diễm ca. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
아가 nghĩa là diễm ca.
Nghĩa của 아가
Danh từ riêng
- Diễm Ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baby
- Danh từ agar
- Danh từ 雅歌 — elegant song
- Danh từ riêng 雅歌 — Song of Songs
Câu hỏi thường gặp
아가 nghĩa là gì?
아가 (danh từ riêng) nghĩa là diễm ca.
아가 đọc thế nào?
아가 đọc là Aga (romaja), IPA [ˈa̠(ː)ɡa̠].
Âm Hán Việt của 아가 là gì?
아가 viết bằng chữ Hán là 雅歌, âm Hán Việt "nhã ca". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhã ca" trong tiếng Việt — 아가 nghĩa là diễm ca.