TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
a [a̠] giọng máy của trình duyệt

아 nghĩa là à, ồ, ôi.

Nghĩa của 아

Thán từ

  1. À.
  2. Ồ, ôi, ối.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 아

  • 아군 — Nước đồng minh.

Câu ví dụ với 아

  • 영어를 할 줄 아세요? Bạn có nói tiếng Anh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951670
  • 그 아빠에 그 아들. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305189
  • 아는 것이 힘이다. Tri thức là sức mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105153

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ ah; oh
  • Danh từ 我 — the ego; the self
  • Đại từ 我 — I; me; we; us; our
  • Hậu tố Yang-vowel form of -어 (-eo, versatile verbal infinitive suffix)
  • Trợ từ hey; vocative particle for those of lower or equal status than the speaker, such as children; used after consonants.
  • Hậu tố Derives certain causative verbs, especially for stems ending in ㅣ (i). No longer productive.

Câu hỏi thường gặp

아 nghĩa là gì?

아 (thán từ) nghĩa là à, ồ, ôi.

아 đọc thế nào?

아 đọc là a (romaja), IPA [a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.