아
아 nghĩa là à, ồ, ôi.
Nghĩa của 아
Thán từ
- À.
- Ồ, ôi, ối.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 아
- 아군 — Nước đồng minh.
Câu ví dụ với 아
- 영어를 할 줄 아세요? Bạn có nói tiếng Anh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951670
- 그 아빠에 그 아들. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6305189
- 아는 것이 힘이다. Tri thức là sức mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105153
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ ah; oh
- Danh từ 我 — the ego; the self
- Đại từ 我 — I; me; we; us; our
- Hậu tố Yang-vowel form of -어 (-eo, versatile verbal infinitive suffix)
- Trợ từ hey; vocative particle for those of lower or equal status than the speaker, such as children; used after consonants.
- Hậu tố Derives certain causative verbs, especially for stems ending in ㅣ (i). No longer productive.
Câu hỏi thường gặp
아 nghĩa là gì?
아 (thán từ) nghĩa là à, ồ, ôi.
아 đọc thế nào?
아 đọc là a (romaja), IPA [a̠].