아귀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngạ quỷ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
아귀 nghĩa là ma đói, ngạ quỷ.
Nghĩa của 아귀
Danh từ
- Ma đói, ngạ quỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ angle, corner, junction; side slit (in raincoat), placket (in skirt); commissure of seed (through which the plumule comes up); curved-in part
- Danh từ mouth; eloquence, boldness in words
- Danh từ monkfish
- Danh từ 餓鬼 — preta; starving ghost; a famished devil; a greedy person
Câu hỏi thường gặp
아귀 nghĩa là gì?
아귀 (danh từ) nghĩa là ma đói, ngạ quỷ.
아귀 đọc thế nào?
아귀 đọc là agwi (romaja), IPA [ˈa̠(ː)ɡɥi].
Âm Hán Việt của 아귀 là gì?
아귀 viết bằng chữ Hán là 餓鬼, âm Hán Việt "ngạ quỷ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ngạ quỷ" trong tiếng Việt.