TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아귀

agwi [ˈa̠(ː)ɡɥi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 餓鬼 NGẠ QUỶ 餓 ngạ·鬼 quỷ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngạ quỷ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

아귀 nghĩa là ma đói, ngạ quỷ.

Nghĩa của 아귀

Danh từ

  1. Ma đói, ngạ quỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ angle, corner, junction; side slit (in raincoat), placket (in skirt); commissure of seed (through which the plumule comes up); curved-in part
  • Danh từ mouth; eloquence, boldness in words
  • Danh từ monkfish
  • Danh từ 餓鬼 — preta; starving ghost; a famished devil; a greedy person

Câu hỏi thường gặp

아귀 nghĩa là gì?

아귀 (danh từ) nghĩa là ma đói, ngạ quỷ.

아귀 đọc thế nào?

아귀 đọc là agwi (romaja), IPA [ˈa̠(ː)ɡɥi].

Âm Hán Việt của 아귀 là gì?

아귀 viết bằng chữ Hán là 餓鬼, âm Hán Việt "ngạ quỷ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ngạ quỷ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.