TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아나운서

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
anaunseo [a̠na̠unsʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

아나운서 nghĩa là phát thanh viên.

Nghĩa của 아나운서

Danh từ

  1. Phát thanh viên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아나운서

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an announcer, of a performance or broadcast

Câu hỏi thường gặp

아나운서 nghĩa là gì?

아나운서 (danh từ) nghĩa là phát thanh viên.

아나운서 đọc thế nào?

아나운서 đọc là anaunseo (romaja), IPA [a̠na̠unsʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.