아까
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
akka
[a̠k͈a̠] giọng máy của trình duyệt
아까 nghĩa là lúc nãy, hồi nãy.
Nghĩa của 아까
Phó từ
- Lúc nãy, hồi nãy. (biên soạn)
Danh từ
- Lúc nãy. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ just now; a little while ago, earlier today
- Danh từ just now; the recent past
Câu hỏi thường gặp
아까 nghĩa là gì?
아까 (phó từ, danh từ) nghĩa là lúc nãy, hồi nãy.
아까 đọc thế nào?
아까 đọc là akka (romaja), IPA [a̠k͈a̠].