TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아무래도

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
amuraedo [ˈa̠(ː)muɾɛdo̞] giọng máy của trình duyệt

아무래도 nghĩa là dù sao đi nữa, kiểu gì thì cũng.

Nghĩa của 아무래도

Phó từ

  1. Dù sao đi nữa, kiểu gì thì cũng; xem ra. (biên soạn)

Câu ví dụ với 아무래도

  • 피곤해가지고 하루종일 눈이 막 감기네. 아무래도 스트레스 때문 같아. Vì mệt nên cả ngày mắt cứ díp lại. Hình như là do căng thẳng quá.Tatoeba #13110581

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ no matter what; anyway; never; eventually

Câu hỏi thường gặp

아무래도 nghĩa là gì?

아무래도 (phó từ) nghĩa là dù sao đi nữa, kiểu gì thì cũng.

아무래도 đọc thế nào?

아무래도 đọc là amuraedo (romaja), IPA [ˈa̠(ː)muɾɛdo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.