TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아무렇다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
amureota [ˈa̠(ː)muɾʌ̹tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

아무렇다 nghĩa là thế nào cũng được.

Nghĩa của 아무렇다

Tính từ

  1. Thế nào cũng được (아무렇지도 않다: chẳng sao cả). (biên soạn)

Cách chia của 아무렇다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn아무래요amuraeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở아무렇습니다amureoseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi아무래amurae
Quá khứ — lịch sự아무랬어요amuraesseoyo
Quá khứ — trang trọng아무랬습니다amuraetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-아무렇겠어요amureokesseoyo
Nối "và, rồi" -고아무렇고amureoko
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký아무렇다amureota
Quá khứ — trần thuật아무랬다amuraetda
Câu hỏi trang trọng아무렇습니까amureoseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서아무래서amuraeseo
"Vì…" -니까아무러니까amureonikka
"…nhưng" -지만아무렇지만amureochiman
"Nếu…" -면아무러면amureomyeon
Danh từ hoá -기아무렇기amureoki

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unspecific (as in being in an undefined, unspecific, or unimportant situation); careless (as in doing something in a careless manner or on a whim)

Câu hỏi thường gặp

아무렇다 nghĩa là gì?

아무렇다 (tính từ) nghĩa là thế nào cũng được.

아무렇다 đọc thế nào?

아무렇다 đọc là amureota (romaja), IPA [ˈa̠(ː)muɾʌ̹tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.