아무렇다
아무렇다 nghĩa là thế nào cũng được.
Nghĩa của 아무렇다
Tính từ
- Thế nào cũng được (아무렇지도 않다: chẳng sao cả). (biên soạn)
Cách chia của 아무렇다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 아무래요amuraeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 아무렇습니다amureoseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 아무래amurae |
| Quá khứ — lịch sự | 아무랬어요amuraesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 아무랬습니다amuraetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 아무렇겠어요amureokesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 아무렇고amureoko |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 아무렇다amureota |
| Quá khứ — trần thuật | 아무랬다amuraetda |
| Câu hỏi trang trọng | 아무렇습니까amureoseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 아무래서amuraeseo |
| "Vì…" -니까 | 아무러니까amureonikka |
| "…nhưng" -지만 | 아무렇지만amureochiman |
| "Nếu…" -면 | 아무러면amureomyeon |
| Danh từ hoá -기 | 아무렇기amureoki |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unspecific (as in being in an undefined, unspecific, or unimportant situation); careless (as in doing something in a careless manner or on a whim)
Câu hỏi thường gặp
아무렇다 nghĩa là gì?
아무렇다 (tính từ) nghĩa là thế nào cũng được.
아무렇다 đọc thế nào?
아무렇다 đọc là amureota (romaja), IPA [ˈa̠(ː)muɾʌ̹tʰa̠].