TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아부다비

tên riêng
Abudabi [a̠buda̠bi] giọng máy của trình duyệt

아부다비 nghĩa là A-bu Đa-bi.

Nghĩa của 아부다비

Danh từ riêng

  1. A-bu Đa-bi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Abu Dhabi (an emirate of the United Arab Emirates); Abu Dhabi (the capital city of the United Arab Emirates; the capital city of Abu Dhabi emirate, United Arab Emirates)

Câu hỏi thường gặp

아부다비 nghĩa là gì?

아부다비 (danh từ riêng) nghĩa là A-bu Đa-bi.

아부다비 đọc thế nào?

아부다비 đọc là Abudabi (romaja), IPA [a̠buda̠bi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.