아부다비
tên riêng
Abudabi
[a̠buda̠bi] giọng máy của trình duyệt
아부다비 nghĩa là a-bu đa-bi.
Nghĩa của 아부다비
Danh từ riêng
- A-bu Đa-bi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Abu Dhabi (an emirate of the United Arab Emirates); Abu Dhabi (the capital city of the United Arab Emirates; the capital city of Abu Dhabi emirate, United Arab Emirates)
Câu hỏi thường gặp
아부다비 nghĩa là gì?
아부다비 (danh từ riêng) nghĩa là a-bu đa-bi.
아부다비 đọc thế nào?
아부다비 đọc là Abudabi (romaja), IPA [a̠buda̠bi].