TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아브라함

tên riêng
Abeuraham [a̠bɯɾa̠ɦa̠m] giọng máy của trình duyệt

아브라함 nghĩa là Abraham.

Nghĩa của 아브라함

Danh từ riêng

  1. Abraham.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Abraham

Câu hỏi thường gặp

아브라함 nghĩa là gì?

아브라함 (danh từ riêng) nghĩa là Abraham.

아브라함 đọc thế nào?

아브라함 đọc là Abeuraham (romaja), IPA [a̠bɯɾa̠ɦa̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.