TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아스팔트

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
aseupalteu [a̠sʰɯpʰa̠ɭtʰɯ] giọng máy của trình duyệt

아스팔트 nghĩa là nhựa đường.

Nghĩa của 아스팔트

Danh từ

  1. Nhựa đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asphalt

Câu hỏi thường gặp

아스팔트 nghĩa là gì?

아스팔트 (danh từ) nghĩa là nhựa đường.

아스팔트 đọc thế nào?

아스팔트 đọc là aseupalteu (romaja), IPA [a̠sʰɯpʰa̠ɭtʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.