TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아시아

Trung cấp tên riêng
Asia [a̠ɕʰia̠] giọng máy của trình duyệt

아시아 nghĩa là châu á, á châu, á.

Nghĩa của 아시아

Danh từ riêng

  1. Châu Á.
  2. Á Châu, á, Á Tế Á.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아시아

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 아시아

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Asia (the largest continent, located between Europe and the Pacific Ocean); Asia (an ancient province of the Roman Empire in western Anatolia, existing between 133 BC (during the Roman Republic) and the 7th century AD)

Câu hỏi thường gặp

아시아 nghĩa là gì?

아시아 (danh từ riêng) nghĩa là châu á, á châu, á.

아시아 đọc thế nào?

아시아 đọc là Asia (romaja), IPA [a̠ɕʰia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.