아이
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ai
[a̠i] giọng máy của trình duyệt
아이 nghĩa là đứa bé, đứa trẻ, i, i ngắn.
Nghĩa của 아이
Danh từ
- Đứa bé, đứa trẻ, con.
Danh từ
- I, i ngắn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아이
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ child, kid; Used to refer to objects, typically in casual but polite settings such as when persuading a customer to buy a product.; less colloquial form of 애 (ae, “guy; person”)
- Thán từ expression of impatience or irritation; expression of surprise, both in negative or positive meanings
- Danh từ The name of the Latin script letter I/i.
Câu hỏi thường gặp
아이 nghĩa là gì?
아이 (danh từ) nghĩa là đứa bé, đứa trẻ, i, i ngắn.
아이 đọc thế nào?
아이 đọc là ai (romaja), IPA [a̠i].