TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아이

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ai [a̠i] giọng máy của trình duyệt

아이 nghĩa là đứa bé, đứa trẻ, i, i ngắn.

Nghĩa của 아이

Danh từ

  1. Đứa bé, đứa trẻ, con.

Danh từ

  1. I, i ngắn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아이

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ child, kid; Used to refer to objects, typically in casual but polite settings such as when persuading a customer to buy a product.; less colloquial form of 애 (ae, “guy; person”)
  • Thán từ expression of impatience or irritation; expression of surprise, both in negative or positive meanings
  • Danh từ The name of the Latin script letter I/i.

Câu hỏi thường gặp

아이 nghĩa là gì?

아이 (danh từ) nghĩa là đứa bé, đứa trẻ, i, i ngắn.

아이 đọc thế nào?

아이 đọc là ai (romaja), IPA [a̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.