Lưu ý: âm Hán Việt “á duyên” — nghĩa tiếng Việt khác: 아연 nghĩa là kẽm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
아연 nghĩa là kẽm.
Nghĩa của 아연
Danh từ
Kẽm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ亞鉛 — zinc
Câu hỏi thường gặp
아연 nghĩa là gì?
아연 (danh từ) nghĩa là kẽm.
아연 đọc thế nào?
아연 đọc là ayeon (romaja), IPA [a̠jʌ̹n].
Âm Hán Việt của 아연 là gì?
아연 viết bằng chữ Hán là 亞鉛, âm Hán Việt "á duyên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "á duyên" trong tiếng Việt — 아연 nghĩa là kẽm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.