TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아이돌

aidol [a̠ido̞ɭ] giọng máy của trình duyệt

아이돌 nghĩa là thần tượng.

Nghĩa của 아이돌

Danh từ

  1. Thần tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idol (various senses)

Câu hỏi thường gặp

아이돌 nghĩa là gì?

아이돌 (danh từ) nghĩa là thần tượng.

아이돌 đọc thế nào?

아이돌 đọc là aidol (romaja), IPA [a̠ido̞ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.