TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아이스크림

aiseukeurim [a̠isʰɯkxɯɾim] giọng máy của trình duyệt

아이스크림 nghĩa là kem.

Nghĩa của 아이스크림

Danh từ

  1. Kem (món tráng miệng).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아이스크림

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice cream (dessert)

Câu hỏi thường gặp

아이스크림 nghĩa là gì?

아이스크림 (danh từ) nghĩa là kem.

아이스크림 đọc thế nào?

아이스크림 đọc là aiseukeurim (romaja), IPA [a̠isʰɯkxɯɾim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.