TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

에스키모

eseukimo [e̞sʰɯcçimo̞] giọng máy của trình duyệt

에스키모 nghĩa là kem.

Nghĩa của 에스키모

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Kem.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 에스키모

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Eskimo (indigenous Arctic people)
  • Danh từ ice cream

Câu hỏi thường gặp

에스키모 nghĩa là gì?

에스키모 (danh từ) nghĩa là kem.

에스키모 đọc thế nào?

에스키모 đọc là eseukimo (romaja), IPA [e̞sʰɯcçimo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.