TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아이오딘

aiodin [a̠io̞din] giọng máy của trình duyệt

아이오딘 nghĩa là iốt, iođ.

Nghĩa của 아이오딘

Danh từ

trang trọng
  1. Iốt, iođ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아이오딘

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iodine

Câu hỏi thường gặp

아이오딘 nghĩa là gì?

아이오딘 (danh từ) nghĩa là iốt, iođ.

아이오딘 đọc thế nào?

아이오딘 đọc là aiodin (romaja), IPA [a̠io̞din].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.