TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아이콘

aikon [a̠ikʰo̞n] giọng máy của trình duyệt

아이콘 nghĩa là biểu tượng.

Nghĩa của 아이콘

Danh từ

  1. Biểu tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ icon (small picture, computer icon)

Câu hỏi thường gặp

아이콘 nghĩa là gì?

아이콘 (danh từ) nghĩa là biểu tượng.

아이콘 đọc thế nào?

아이콘 đọc là aikon (romaja), IPA [a̠ikʰo̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.