TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아이큐

aikyu [a̠icçu] giọng máy của trình duyệt

아이큐 nghĩa là Chỉ số thông minh.

Nghĩa của 아이큐

Danh từ

  1. Chỉ số thông minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intelligence quotient

Câu hỏi thường gặp

아이큐 nghĩa là gì?

아이큐 (danh từ) nghĩa là Chỉ số thông minh.

아이큐 đọc thế nào?

아이큐 đọc là aikyu (romaja), IPA [a̠icçu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.