TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아이템

aitem [a̠itʰe̞m] giọng máy của trình duyệt

아이템 nghĩa là vật phẩm.

Nghĩa của 아이템

Danh từ

  1. Vật phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ item (product); item (video game)

Câu hỏi thường gặp

아이템 nghĩa là gì?

아이템 (danh từ) nghĩa là vật phẩm.

아이템 đọc thế nào?

아이템 đọc là aitem (romaja), IPA [a̠itʰe̞m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.