TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아제르바이쟌

tên riêng
Ajereubaijan [a̠d͡ʑe̞ɾɯba̠id͡ʑa̠n] giọng máy của trình duyệt

아제르바이쟌 nghĩa là ai-déc-bai-gian, a-déc-bai-dan.

Nghĩa của 아제르바이쟌

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Ai-déc-bai-gian, a-déc-bai-dan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Azerbaijan (a country in Europe and Asia)

Câu hỏi thường gặp

아제르바이쟌 nghĩa là gì?

아제르바이쟌 (danh từ riêng) nghĩa là ai-déc-bai-gian, a-déc-bai-dan.

아제르바이쟌 đọc thế nào?

아제르바이쟌 đọc là Ajereubaijan (romaja), IPA [a̠d͡ʑe̞ɾɯba̠id͡ʑa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.