아주
아주 nghĩa là rất, lắm, châu á, á châu.
Nghĩa của 아주
Phó từ
- Rất, lắm, quá.
Danh từ riêng
亞洲 · Á CHÂU- Châu Á, Á Châu, á, Á Tế Á.
Câu ví dụ với 아주
- 그는 책에 지출이 아주 많다. Anh ấy chi rất nhiều tiền vào sáchTatoeba #11112168
- 이탈리아는 아주 아름다운 나라입니다. Ý là một đất nước rất đẹp (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5402
- 그는 아주 성실해요. Anh ấy rất thành thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1195876
- 과학은 아주 흥미진진해. khoa học rất thú vị (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363685
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ very
- Danh từ riêng 亞洲 — Asia (the largest continent, located between Europe and the Pacific Ocean)
- Danh từ riêng 阿洲 — Africa (the continent south of Europe and between the Atlantic and Indian Oceans)
Câu hỏi thường gặp
아주 nghĩa là gì?
아주 (phó từ, danh từ riêng) nghĩa là rất, lắm, châu á, á châu.
아주 đọc thế nào?
아주 đọc là aju (romaja), IPA [a̠d͡ʑu].