TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아주

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
aju [a̠d͡ʑu] giọng máy của trình duyệt

아주 nghĩa là rất, lắm, châu á, á châu.

Nghĩa của 아주

Phó từ

  1. Rất, lắm, quá.

Danh từ riêng

亞洲 · Á CHÂU
  1. Châu Á, Á Châu, á, Á Tế Á.

Câu ví dụ với 아주

  • 그는 책에 지출이 아주 많다. Anh ấy chi rất nhiều tiền vào sáchTatoeba #11112168
  • 이탈리아는 아주 아름다운 나라입니다. Ý là một đất nước rất đẹp (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5402
  • 그는 아주 성실해요. Anh ấy rất thành thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1195876
  • 과학은 아주 흥미진진해. khoa học rất thú vị (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363685

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ very
  • Danh từ riêng 亞洲 — Asia (the largest continent, located between Europe and the Pacific Ocean)
  • Danh từ riêng 阿洲 — Africa (the continent south of Europe and between the Atlantic and Indian Oceans)

Câu hỏi thường gặp

아주 nghĩa là gì?

아주 (phó từ, danh từ riêng) nghĩa là rất, lắm, châu á, á châu.

아주 đọc thế nào?

아주 đọc là aju (romaja), IPA [a̠d͡ʑu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.