TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아종

ajong [a̠d͡ʑo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 亞種 Á CHỦNG 亞 á·種 chủng

Lưu ý: âm Hán Việt “á chủng” — nghĩa tiếng Việt khác: 아종 nghĩa là loài phụ, phân loài. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

아종 nghĩa là loài phụ, phân loài.

Nghĩa của 아종

Danh từ

  1. Loài phụ, phân loài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 亞種 — subspecies

Câu hỏi thường gặp

아종 nghĩa là gì?

아종 (danh từ) nghĩa là loài phụ, phân loài.

아종 đọc thế nào?

아종 đọc là ajong (romaja), IPA [a̠d͡ʑo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 아종 là gì?

아종 viết bằng chữ Hán là 亞種, âm Hán Việt "á chủng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "á chủng" trong tiếng Việt — 아종 nghĩa là loài phụ, phân loài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.