TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아줌마

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ajumma [a̠d͡ʑumma̠] giọng máy của trình duyệt

아줌마 nghĩa là bà, chị.

Nghĩa của 아줌마

Danh từ

  1. Bà, chị, cô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ middle-aged elder female; aunt; ma'am, madam

Câu hỏi thường gặp

아줌마 nghĩa là gì?

아줌마 (danh từ) nghĩa là bà, chị.

아줌마 đọc thế nào?

아줌마 đọc là ajumma (romaja), IPA [a̠d͡ʑumma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.