TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아침밥

achimbap [a̠t͡ɕʰimba̠p̚] giọng máy của trình duyệt

아침밥 nghĩa là bữa sáng.

Nghĩa của 아침밥

Danh từ

  1. Bữa sáng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아침밥

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breakfast

Câu hỏi thường gặp

아침밥 nghĩa là gì?

아침밥 (danh từ) nghĩa là bữa sáng.

아침밥 đọc thế nào?

아침밥 đọc là achimbap (romaja), IPA [a̠t͡ɕʰimba̠p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.