TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아침

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
achim [a̠t͡ɕʰim] giọng máy của trình duyệt

아침 nghĩa là buổi sáng, bữa sáng.

Nghĩa của 아침

Danh từ

  1. Buổi sáng.
  2. Bữa sáng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아침

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 아침

  • 톰은 매일 아침 개를 산책시킨다. Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106193

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morning; breakfast

Câu hỏi thường gặp

아침 nghĩa là gì?

아침 (danh từ) nghĩa là buổi sáng, bữa sáng.

아침 đọc thế nào?

아침 đọc là achim (romaja), IPA [a̠t͡ɕʰim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.