아침
아침 nghĩa là buổi sáng, bữa sáng.
Nghĩa của 아침
Danh từ
- Buổi sáng.
- Bữa sáng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아침
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 아침
- 톰은 매일 아침 개를 산책시킨다. Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106193
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ morning; breakfast
Câu hỏi thường gặp
아침 nghĩa là gì?
아침 (danh từ) nghĩa là buổi sáng, bữa sáng.
아침 đọc thế nào?
아침 đọc là achim (romaja), IPA [a̠t͡ɕʰim].