TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아케이드

akeideu [a̠kʰe̞idɯ] giọng máy của trình duyệt

아케이드 nghĩa là cửa tò vò.

Nghĩa của 아케이드

Danh từ

  1. Cửa tò vò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arcade (row of arches); arcade (establishment with coin-operated games)

Câu hỏi thường gặp

아케이드 nghĩa là gì?

아케이드 (danh từ) nghĩa là cửa tò vò.

아케이드 đọc thế nào?

아케이드 đọc là akeideu (romaja), IPA [a̠kʰe̞idɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.