TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아타셰

atasye [a̠tʰa̠ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt

아타셰 nghĩa là tuỳ viên.

Nghĩa của 아타셰

Danh từ

  1. Tuỳ viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attaché (diplomatic officer)

Câu hỏi thường gặp

아타셰 nghĩa là gì?

아타셰 (danh từ) nghĩa là tuỳ viên.

아타셰 đọc thế nào?

아타셰 đọc là atasye (romaja), IPA [a̠tʰa̠ɕʰe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.