아타셰
atasye
[a̠tʰa̠ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
아타셰 nghĩa là tuỳ viên.
Nghĩa của 아타셰
Danh từ
- Tuỳ viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attaché (diplomatic officer)
Câu hỏi thường gặp
아타셰 nghĩa là gì?
아타셰 (danh từ) nghĩa là tuỳ viên.
아타셰 đọc thế nào?
아타셰 đọc là atasye (romaja), IPA [a̠tʰa̠ɕʰe̞].