TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아테네

tên riêng
Atene [a̠tʰe̞ne̞] giọng máy của trình duyệt

아테네 nghĩa là nhã điển, á thiên.

Nghĩa của 아테네

Danh từ riêng

  1. Nhã Điển, Á Thiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Athens (the capital of Greece)

Câu hỏi thường gặp

아테네 nghĩa là gì?

아테네 (danh từ riêng) nghĩa là nhã điển, á thiên.

아테네 đọc thế nào?

아테네 đọc là Atene (romaja), IPA [a̠tʰe̞ne̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.