TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아티초크

atichokeu [a̠tʰit͡ɕʰo̞kxɯ] giọng máy của trình duyệt

아티초크 nghĩa là atisô.

Nghĩa của 아티초크

Danh từ

  1. Atisô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ artichoke

Câu hỏi thường gặp

아티초크 nghĩa là gì?

아티초크 (danh từ) nghĩa là atisô.

아티초크 đọc thế nào?

아티초크 đọc là atichokeu (romaja), IPA [a̠tʰit͡ɕʰo̞kxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.