아파트
아파트 nghĩa là chung cư, căn hộ chung cư, căn hộ.
Nghĩa của 아파트
Danh từ
- Chung cư, căn hộ chung cư. (biên soạn)
- Căn hộ.
Câu ví dụ với 아파트
- 나는 아파트에서 산다. Tôi sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apartment building, block of flats; an apartment, a flat
Câu hỏi thường gặp
아파트 nghĩa là gì?
아파트 (danh từ) nghĩa là chung cư, căn hộ chung cư, căn hộ.
아파트 đọc thế nào?
아파트 đọc là apateu (romaja), IPA [a̠pʰa̠tʰɯ].