TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아파트

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
apateu [a̠pʰa̠tʰɯ] giọng máy của trình duyệt

아파트 nghĩa là chung cư, căn hộ chung cư, căn hộ.

Nghĩa của 아파트

Danh từ

  1. Chung cư, căn hộ chung cư. (biên soạn)
  2. Căn hộ.

Câu ví dụ với 아파트

  • 나는 아파트에서 산다. Tôi sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105968

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apartment building, block of flats; an apartment, a flat

Câu hỏi thường gặp

아파트 nghĩa là gì?

아파트 (danh từ) nghĩa là chung cư, căn hộ chung cư, căn hộ.

아파트 đọc thế nào?

아파트 đọc là apateu (romaja), IPA [a̠pʰa̠tʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.