TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아편

apyeon [a̠pʰjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 阿片 A PHIẾN 阿 a·片 phiến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “a phiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

아편 nghĩa là thuốc phiện, nha phiến, á phiện.

Nghĩa của 아편

Danh từ

  1. Thuốc phiện, nha phiến, a phiến.
  2. Á phiện.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 아편

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 阿片 — opium

Câu hỏi thường gặp

아편 nghĩa là gì?

아편 (danh từ) nghĩa là thuốc phiện, nha phiến, á phiện.

아편 đọc thế nào?

아편 đọc là apyeon (romaja), IPA [a̠pʰjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 아편 là gì?

아편 viết bằng chữ Hán là 阿片, âm Hán Việt "a phiến". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "a phiến" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.