아편
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “a phiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
아편 nghĩa là thuốc phiện, nha phiến, á phiện.
Nghĩa của 아편
Danh từ
- Thuốc phiện, nha phiến, a phiến.
- Á phiện.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 아편
- 아편전쟁 — Chiến tranh Nha phiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 阿片 — opium
Câu hỏi thường gặp
아편 nghĩa là gì?
아편 (danh từ) nghĩa là thuốc phiện, nha phiến, á phiện.
아편 đọc thế nào?
아편 đọc là apyeon (romaja), IPA [a̠pʰjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 아편 là gì?
아편 viết bằng chữ Hán là 阿片, âm Hán Việt "a phiến". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "a phiến" trong tiếng Việt.