TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

악기

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
akgi [a̠k̚k͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 樂器 NHẠC KHÍ 樂 nhạc·器 khí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhạc khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

악기 nghĩa là nhạc cụ, nhạc khí.

Nghĩa của 악기

Danh từ

  1. Nhạc cụ, nhạc khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 樂器 — musical instrument

Câu hỏi thường gặp

악기 nghĩa là gì?

악기 (danh từ) nghĩa là nhạc cụ, nhạc khí.

악기 đọc thế nào?

악기 đọc là akgi (romaja), IPA [a̠k̚k͈i].

Âm Hán Việt của 악기 là gì?

악기 viết bằng chữ Hán là 樂器, âm Hán Việt "nhạc khí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhạc khí" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.