악기
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhạc khí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
악기 nghĩa là nhạc cụ, nhạc khí.
Nghĩa của 악기
Danh từ
- Nhạc cụ, nhạc khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 樂器 — musical instrument
Câu hỏi thường gặp
악기 nghĩa là gì?
악기 (danh từ) nghĩa là nhạc cụ, nhạc khí.
악기 đọc thế nào?
악기 đọc là akgi (romaja), IPA [a̠k̚k͈i].
Âm Hán Việt của 악기 là gì?
악기 viết bằng chữ Hán là 樂器, âm Hán Việt "nhạc khí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhạc khí" trong tiếng Việt.