TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

악녀

angnyeo [a̠ŋɲʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 惡女 ÁC NỮ 惡 ác·女 nữ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ác nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

악녀 nghĩa là ác nữ.

Nghĩa của 악녀

Danh từ

  1. Ác nữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 惡女 — bad woman; evil woman; villainess

Câu hỏi thường gặp

악녀 nghĩa là gì?

악녀 (danh từ) nghĩa là ác nữ.

악녀 đọc thế nào?

악녀 đọc là angnyeo (romaja), IPA [a̠ŋɲʌ̹].

Âm Hán Việt của 악녀 là gì?

악녀 viết bằng chữ Hán là 惡女, âm Hán Việt "ác nữ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ác nữ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.