TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

악마

angma [a̠ŋma̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 惡魔 ÁC MA 惡 ác·魔 ma

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ác ma” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

악마 nghĩa là quỷ, ma quỷ, ma, ác ma.

Nghĩa của 악마

Danh từ

  1. Quỷ, ma quỷ, yêu ma, ma quái, ác quỷ.
  2. Ma, ác ma, ác thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 惡魔 — a demon; a devil; a fiend; The Devil (Tarot card)

Câu hỏi thường gặp

악마 nghĩa là gì?

악마 (danh từ) nghĩa là quỷ, ma quỷ, ma, ác ma.

악마 đọc thế nào?

악마 đọc là angma (romaja), IPA [a̠ŋma̠].

Âm Hán Việt của 악마 là gì?

악마 viết bằng chữ Hán là 惡魔, âm Hán Việt "ác ma". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ác ma" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.