TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

악몽

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
angmong [a̠ŋmo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 惡夢 ÁC MỘNG 惡 ác·夢 mộng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ác mộng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

악몽 nghĩa là ác mộng.

Nghĩa của 악몽

Danh từ

  1. Ác mộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 惡夢 — nightmare (a very bad or frightening dream)

Câu hỏi thường gặp

악몽 nghĩa là gì?

악몽 (danh từ) nghĩa là ác mộng.

악몽 đọc thế nào?

악몽 đọc là angmong (romaja), IPA [a̠ŋmo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 악몽 là gì?

악몽 viết bằng chữ Hán là 惡夢, âm Hán Việt "ác mộng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ác mộng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.