안다
안다 nghĩa là ôm.
Nghĩa của 안다
Động từ
- Ôm.
Cách chia của 안다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 안아요anayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 안습니다anseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 안아ana |
| Quá khứ — lịch sự | 안았어요anasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 안았습니다anatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 안겠어요an'gesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 안고an'go |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 안는anneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 안는다anneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 안았다anatda |
| Câu hỏi trang trọng | 안습니까anseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 안자anja |
| Mệnh lệnh thân mật | 안아라anara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 안읍시오aneupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 안아서anaseo |
| "Vì…" -니까 | 안으니까aneunikka |
| "…nhưng" -지만 | 안지만anjiman |
| "Nếu…" -면 | 안으면aneumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 안으려고aneuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 안기an'gi |
| Định ngữ quá khứ | 안은aneun |
| Định ngữ tương lai | 안을aneul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 안다
- 나는 모든 책임을 안은 채 남겨졌다. Cuối cùng tôi phải chịu toàn bộ trách nhiệm.Tatoeba #8240023
- 모두가 이 사실을 안다. Điều này ai cũng biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106854
- 우리는 안다. Chúng ta biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10585668
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hug, to embrace; to take on (a debt, responsibility, etc.)
Câu hỏi thường gặp
안다 nghĩa là gì?
안다 (động từ) nghĩa là ôm.
안다 đọc thế nào?
안다 đọc là anda (romaja), IPA [ˈa̠(ː)nt͈a̠].