TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
anda [ˈa̠(ː)nt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

안다 nghĩa là ôm.

Nghĩa của 안다

Động từ

  1. Ôm.

Cách chia của 안다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn안아요anayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở안습니다anseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi안아ana
Quá khứ — lịch sự안았어요anasseoyo
Quá khứ — trang trọng안았습니다anatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-안겠어요an'gesseoyo
Nối "và, rồi" -고안고an'go
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ안는anneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký안는다anneunda
Quá khứ — trần thuật안았다anatda
Câu hỏi trang trọng안습니까anseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자안자anja
Mệnh lệnh thân mật안아라anara
Mệnh lệnh trang trọng안읍시오aneupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서안아서anaseo
"Vì…" -니까안으니까aneunikka
"…nhưng" -지만안지만anjiman
"Nếu…" -면안으면aneumyeon
Mục đích "để…" -려고안으려고aneuryeogo
Danh từ hoá -기안기an'gi
Định ngữ quá khứ안은aneun
Định ngữ tương lai안을aneul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 안다

  • 나는 모든 책임을 안은 채 남겨졌다. Cuối cùng tôi phải chịu toàn bộ trách nhiệm.Tatoeba #8240023
  • 모두가 이 사실을 안다. Điều này ai cũng biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106854
  • 우리는 안다. Chúng ta biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10585668

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hug, to embrace; to take on (a debt, responsibility, etc.)

Câu hỏi thường gặp

안다 nghĩa là gì?

안다 (động từ) nghĩa là ôm.

안다 đọc thế nào?

안다 đọc là anda (romaja), IPA [ˈa̠(ː)nt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.