TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안녕하십니까

annyeonghasimnikka [a̠nɲʌ̹ŋɦa̠ɕʰimnik͈a̠] giọng máy của trình duyệt

안녕하십니까 nghĩa là khoẻ không, khoẻ chứ, xin chào, chào.

Nghĩa của 안녕하십니까

Cụm từ

  1. Khoẻ không?, khoẻ chứ?, dạo này sao?, ăn cơm chưa?, ăn cơm chửa?.
  2. Xin chào, chào.

Câu ví dụ với 안녕하십니까

  • 여러분, 안녕하십니까! Chào mọi người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13259051
  • 안녕하십니까? Chào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174764

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ How are you?; Hello

Câu hỏi thường gặp

안녕하십니까 nghĩa là gì?

안녕하십니까 (cụm từ) nghĩa là khoẻ không, khoẻ chứ, xin chào, chào.

안녕하십니까 đọc thế nào?

안녕하십니까 đọc là annyeonghasimnikka (romaja), IPA [a̠nɲʌ̹ŋɦa̠ɕʰimnik͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.